片租 phiến tô Hán Việt: phiến tô Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 租 (tô)Hán Việtphiến tôCấu tạo片 + 租 · phiến + tô nghĩa thành phần: phiến + tô Nghĩa EngCihui 片租 iānzū* n. film rental