片簡

piàn jiǎn phiến giản

Hán Việt: phiến giản · Pinyin: piàn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 片断的文字材料; 指史书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.片断的文字材料。 2.指史书。