片簡 piàn jiǎn · phiến giản Hán Việt: phiến giản · Pinyin: piàn jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 簡 (giản)Pinyinpiàn jiǎnHán Việtphiến giảnCấu tạo片 + 簡 · phiến + giản nghĩa thành phần: phiến + giản