片紙

piàn zhǐ phiến chỉ

Hán Việt: phiến chỉ · Pinyin: piàn zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiến) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ờ giấy. phiến chỉ phiến chỉ ☆Tờ giấy.

Eng

  • Cihui 片紙 iànzhǐ n. 1. small piece of paper 2. short note M:¹zhāng