片紙
phiến chỉ
Hán Việt: phiến chỉ · Pinyin: piàn zhǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一小张纸; 指简短的文字; 指便条。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一小张纸。 2.指简短的文字。 3.指便条。
Eng
- Cihui 片紙 iànzhǐ n. 1. small piece of paper 2. short note M:¹zhāng