片蝕 phiến thực Hán Việt: phiến thực Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 蝕 (thực)Hán Việtphiến thựcCấu tạo片 + 蝕 · phiến + thực nghĩa thành phần: phiến + thực Nghĩa EngCihui sheetflood