片語

piàn yǔ phiến ngữ

Hán Việt: phiến ngữ · Pinyin: piàn yǔ

Tổng quan

cụm từ

Cấu tạo: (phiến) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cụm từ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.簡短的話。《文獻通考.卷一七六.經籍考三》:「然言出聖賢之口,則單辭片語,皆有妙理。」《醒世恆言.卷七.錢秀才錯占鳳凰儔》:「更兼他腹中全無滴墨,紙上難成片語,偏好攀今掉古,賣弄才學。」 2.西文語法裡指語句中由幾個詞構成的語法單位。通常不包括含有動詞的詞組。如「在花園裡」、「實際上」。

Eng

  • CC-CEDICT phrase
  • Cihui phrase