片記 piàn jì · phiến kí Hán Việt: phiến kí · Pinyin: piàn jì Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 記 (kí)Pinyinpiàn jìHán Việtphiến kíCấu tạo片 + 記 · phiến + kí nghĩa thành phần: phiến + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 片面的记载﹐不全面的记载。Tân Hoa Tự Điển 1.片面的记载﹐不全面的记载。