片詞 piàn cí · phiến từ Hán Việt: phiến từ · Pinyin: piàn cí Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 詞 (từ)Pinyinpiàn cíHán Việtphiến từCấu tạo片 + 詞 · phiến + từ nghĩa thành phần: phiến + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"片辞"。