片軸 phiến trục Hán Việt: phiến trục Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 軸 (trục)Hán Việtphiến trụcCấu tạo片 + 軸 · phiến + trục nghĩa thành phần: phiến + trục Nghĩa EngCihui 片軸 iànzhóu n. bobbin M:²gēn