片辭 piàn cí · phiến từ Hán Việt: phiến từ · Pinyin: piàn cí Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 辭 (từ)Pinyinpiàn cíHán Việtphiến từCấu tạo片 + 辭 · phiến + từ nghĩa thành phần: phiến + từ