片金 phiến kim Hán Việt: phiến kim Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 金 (kim)Hán Việtphiến kimCấu tạo片 + 金 · phiến + kim nghĩa thành phần: phiến + kim Nghĩa EngCihui 片金 iànjīn* n. flake gold M:²kuài