片餉 piàn xiǎng · phiến hướng Hán Việt: phiến hướng · Pinyin: piàn xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 餉 (hướng)Pinyinpiàn xiǎngHán Việtphiến hướngCấu tạo片 + 餉 · phiến + hướng nghĩa thành phần: phiến + hướng