片鴻 piàn hóng · phiến hồng Hán Việt: phiến hồng · Pinyin: piàn hóng Tổng quan Cấu tạo: 片 (phiến) + 鴻 (hồng)Pinyinpiàn hóngHán Việtphiến hồngCấu tạo片 + 鴻 · phiến + hồng nghĩa thành phần: phiến + hồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 孤鸿; 指书信。Tân Hoa Tự Điển 1.孤鸿。 2.指书信。