版刻
bản khắc
Hán Việt: bản khắc · Pinyin: bǎn kè
Tổng quan
chạm khắc | khắc
Nghĩa
Việt
- Cihui chạm khắc | khắc
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 文字或圖畫的木版雕刻。如:「宋刊本的版刻行款頗為精美。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 文字或图画的木版雕刻。
Eng
- CC-CEDICT carving|engraving
- Cihui carving; engraving