版國 bǎn guó · bản quốc Hán Việt: bản quốc · Pinyin: bǎn guó Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 國 (quốc)Pinyinbǎn guóHán Việtbản quốcCấu tạo版 + 國 · bản + quốc nghĩa thành phần: bản + quốc