版型 bǎn xíng · bản hình Hán Việt: bản hình · Pinyin: bǎn xíng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 型 (hình)Pinyinbǎn xíngHán Việtbản hìnhCấu tạo版 + 型 · bản + hình nghĩa thành phần: bản + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即纸型。Tân Hoa Tự Điển 1.即纸型。