版帳錢

bǎn zhàng qián bản trướng tiễn

Hán Việt: bản trướng tiễn · Pinyin: bǎn zhàng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (trướng) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南宋初征收的一种军用税钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南宋初征收的一种军用税钱。