版插

bǎn chā bản sáp

Hán Việt: bản sáp · Pinyin: bǎn chā

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (sáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"版臿"。 2.泛指建筑用具。版﹐筑墙器具。插﹐同"锸"﹐起土器具。 3.用作动词。