版曹 bǎn cáo · bản tào Hán Việt: bản tào · Pinyin: bǎn cáo Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 曹 (tào)Pinyinbǎn cáoHán Việtbản tàoCấu tạo版 + 曹 · bản + tào nghĩa thành phần: bản + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代户部左曹的别称。因职掌版籍﹐故称。亦借指户部。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代户部左曹的别称。因职掌版籍﹐故称。亦借指户部。