版次

bǎn cì bản thứ

Hán Việt: bản thứ · Pinyin: bǎn cì

Tổng quan

phiên bản (của sách v.v.) | số hiệu phiên bản

Cấu tạo: (bản) + (thứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phiên bản (của sách v.v.) | số hiệu phiên bản

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書籍發行的次數。指書籍內容有所修正、刪改或增加者,如初版、再版、三版等。若重印書籍,但內容未有變更者不能稱「版」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 图书出版的先后次序。图书第一次出版的叫‘第一版’或‘初版’,修订后重排出版的叫‘第二版’或‘再版’,以下类推。

Eng

  • CC-CEDICT edition (of a book etc)|edition number
  • Cihui edition (of a book etc); edition number