版牘 bǎn dú · bản độc Hán Việt: bản độc · Pinyin: bǎn dú Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 牘 (độc)Pinyinbǎn dúHán Việtbản độcCấu tạo版 + 牘 · bản + độc nghĩa thành phần: bản + độc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代书写用的薄木片。Tân Hoa Tự Điển 1.古代书写用的薄木片。