版瓦 bǎn wǎ · bản ngõa Hán Việt: bản ngõa · Pinyin: bǎn wǎ Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 瓦 (ngõa)Pinyinbǎn wǎHán Việtbản ngõaCấu tạo版 + 瓦 · bản + ngõa nghĩa thành phần: bản + ngõa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大瓦。Tân Hoa Tự Điển 1.大瓦。