版章

bǎn zhāng bản chương

Hán Việt: bản chương · Pinyin: bǎn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帐簿。亦借指登记在簿册上的财物; 版图﹐疆域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.帐簿。亦借指登记在簿册上的财物。 2.版图﹐疆域。