版納 bǎn nà · bản nạp Hán Việt: bản nạp · Pinyin: bǎn nà Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 納 (nạp)Pinyinbǎn nàHán Việtbản nạpCấu tạo版 + 納 · bản + nạp nghĩa thành phần: bản + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 云南西双版纳傣族自治州所属的旧行政区划单位,相当于县。1960年版纳改为县,如版纳景洪改称景洪县。