版纏 bǎn chán · bản triền Hán Việt: bản triền · Pinyin: bǎn chán Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 纏 (triền)Pinyinbǎn chánHán Việtbản triềnCấu tạo版 + 纏 · bản + triền nghĩa thành phần: bản + triền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牵扯。Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯。