版纏

bǎn chán bản triền

Hán Việt: bản triền · Pinyin: bǎn chán

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 牵扯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.牵扯。