版職 bǎn zhí · bản chức Hán Việt: bản chức · Pinyin: bǎn zhí Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 職 (chức)Pinyinbǎn zhíHán Việtbản chứcCấu tạo版 + 職 · bản + chức nghĩa thành phần: bản + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以白版形式授予的职务或封号。Tân Hoa Tự Điển 1.以白版形式授予的职务或封号。