版臺 bǎn tái · bản thai Hán Việt: bản thai · Pinyin: bǎn tái Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 臺 (thai)Pinyinbǎn táiHán Việtbản thaiCấu tạo版 + 臺 · bản + thai nghĩa thành phần: bản + thai