版臿 bǎn chā · bản tráp Hán Việt: bản tráp · Pinyin: bǎn chā Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 臿 (tráp)Pinyinbǎn chāHán Việtbản trápCấu tạo版 + 臿 · bản + tráp nghĩa thành phần: bản + tráp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"版插"。