版輿 bǎn yú · bản dư Hán Việt: bản dư · Pinyin: bǎn yú Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 輿 (dư)Pinyinbǎn yúHán Việtbản dưCấu tạo版 + 輿 · bản + dư nghĩa thành phần: bản + dư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"版辺"。一种木制的轻便坐车; 版图﹐疆域。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"版辺"。一种木制的轻便坐车。 2.版图﹐疆域。