版蕩 bǎn dàng · bản đãng Hán Việt: bản đãng · Pinyin: bǎn dàng Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 蕩 (đãng)Pinyinbǎn dàngHán Việtbản đãngCấu tạo版 + 蕩 · bản + đãng nghĩa thành phần: bản + đãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《诗.大雅》有《板》﹑《荡》两篇﹐皆刺周厉王暴虐无道﹐而致天下不宁。版﹐同"板"◇因以"版荡"指动乱不安。