版轅 bǎn yuán · bản viên Hán Việt: bản viên · Pinyin: bǎn yuán Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 轅 (viên)Pinyinbǎn yuánHán Việtbản viênCấu tạo版 + 轅 · bản + viên nghĩa thành phần: bản + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 板车。Tân Hoa Tự Điển 1.板车。