版部 bǎn bù · bản bộ Hán Việt: bản bộ · Pinyin: bǎn bù Tổng quan Cấu tạo: 版 (bản) + 部 (bộ)Pinyinbǎn bùHán Việtbản bộCấu tạo版 + 部 · bản + bộ nghĩa thành phần: bản + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 户部的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.户部的别称。