版部

bǎn bù bản bộ

Hán Việt: bản bộ · Pinyin: bǎn bù

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (bộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 户部的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.户部的别称。