版齒

bǎn chǐ bản xỉ

Hán Việt: bản xỉ · Pinyin: bǎn chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (bản) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 门牙阔而整齐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门牙阔而整齐。