牉合

pàn hé

Pinyin: pàn hé

Tổng quan

ỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng. phán hợp phán hợp ☆Mỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng.

Cấu tạo: + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng. phán hợp phán hợp ☆Mỗi bên một nửa mà họp lại thành một, chỉ sự kết hợp vợ chồng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 牉,半。牉合指合兩半使成一體。通常指夫婦的婚配。《儀禮.喪服》:「故父子首足也,夫妻牉合也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两性相配合; 特指兵符的两半; 交缠纠结。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两性相配合。 2.特指兵符的两半。 3.交缠纠结。