牋劄

tiên tráp

Hán Việt: tiên tráp

Tổng quan

Cấu tạo: 牋 (tiên) + 劄 (tráp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

劄子 · 劄能 · 劄記 · 劄付 · 劄单 · 劄地 · 劄复 · 劄客