牋奏

tiên tấu

Hán Việt: tiên tấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 奏章。臣下呈給天子的公文。《後漢書.卷六.孝順帝紀》:「諸生通章句,文吏能牋奏,乃得應選。」