牋纸 tiên chỉ Hán Việt: tiên chỉ Tổng quan Cấu tạo: 牋 (tiên) + 纸 (chỉ)Hán Việttiên chỉCấu tạo牋 + 纸 · tiên + chỉ nghĩa thành phần: tiên + chỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 信紙。唐.李商隱〈送崔珏往西川〉詩:「浣花牋紙桃花色,好好題詩詠玉鉤。」也作「箋紙」。