牋翰 tiên hàn Hán Việt: tiên hàn Tổng quan Cấu tạo: 牋 (tiên) + 翰 (hàn)Hán Việttiên hànCấu tạo牋 + 翰 · tiên + hàn nghĩa thành phần: tiên + hàn