牋藤 tiên đằng Hán Việt: tiên đằng Tổng quan Cấu tạo: 牋 (tiên) + 藤 (đằng)Hán Việttiên đằngCấu tạo牋 + 藤 · tiên + đằng nghĩa thành phần: tiên + đằng