牌使 pái shǐ · bài sử Hán Việt: bài sử · Pinyin: pái shǐ Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 使 (sử)Pinyinpái shǐHán Việtbài sửCấu tạo牌 + 使 · bài + sử nghĩa thành phần: bài + sử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传示帝王命令的使臣。Tân Hoa Tự Điển 1.传示帝王命令的使臣。