牌兒 pái r · bài nhi Hán Việt: bài nhi · Pinyin: pái r Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 兒 (nhi)Pinyinpái rHán Việtbài nhiCấu tạo牌 + 兒 · bài + nhi nghĩa thành phần: bài + nhi Nghĩa EngCihui 牌兒 áir n. 1. card; tag; label 2. brand (of commodities) M:²kuài