牌匣 pái xiá · bài hạp Hán Việt: bài hạp · Pinyin: pái xiá Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 匣 (hạp)Pinyinpái xiáHán Việtbài hạpCấu tạo牌 + 匣 · bài + hạp nghĩa thành phần: bài + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传递急速文件的匣子。Tân Hoa Tự Điển 1.传递急速文件的匣子。