牌司 pái sī · bài ti Hán Việt: bài ti · Pinyin: pái sī Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 司 (ti)Pinyinpái sīHán Việtbài tiCấu tạo牌 + 司 · bài + ti nghĩa thành phần: bài + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代收受讼状的府吏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代收受讼状的府吏。