牌後 bài hậu Hán Việt: bài hậu Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 後 (hậu)Hán Việtbài hậuCấu tạo牌 + 後 · bài + hậu nghĩa thành phần: bài + hậu Nghĩa EngCihui 牌后 áihòu n. woman champion bridge player M:²wèi