牌型

pái xíngbài hình

Hán Việt: bài hình · Pinyin: pái xíng

Tổng quan

tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)

Cấu tạo: 牌 (bài) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểu bài
  • Tần suất từ tay bài (trong mạt chược hoặc trò chơi bài)

Eng

  • Cihui hand (in mahjong or card games)
  • Tần suất từ hand (in mahjong or card games)

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板