牌寳 pái bǎo·bài bảo Hán Việt: bài bảo · Pinyin: pái bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.牌赌的一种。 Cấu tạo: 牌 (bài) + 寳 (bảo)Pinyinpái bǎoHán Việtbài bảoCấu tạo牌 + 寳 · bài + bảo nghĩa thành phần: bài + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.牌赌的一种。 Từ liên quan Gần nghĩa牌九 · 牌价 · 牌位 · 牌匾 · 牌印 · 牌号 · 牌坊 · 牌型