牌寳 pái bǎo · bài bảo Hán Việt: bài bảo · Pinyin: pái bǎo Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 寳 (bảo)Pinyinpái bǎoHán Việtbài bảoCấu tạo牌 + 寳 · bài + bảo nghĩa thành phần: bài + bảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 牌赌的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.牌赌的一种。