牌局

pái júbài cục

Hán Việt: bài cục · Pinyin: pái jú

Tổng quan

buổi tụ họp đánh bạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用牌作赌具的赌博聚会。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

以牌作為娛樂或賭博工具的聚會。

Cấu tạo: 牌 (bài) + 局 (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ván bài, mạt chược, v.v
  • Biên soạn mahjongg/card hand; a game of dominoes

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以牌作為娛樂或賭博工具的聚會。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用牌作赌具的赌博聚会。

Eng

  • Cihui gambling get-together; game of cards, mahjong etc

Từ liên quan

Gần nghĩa

局促 · 局內 · 局势 · 局勢 · 局地 · 局外 · 局子 · 局局