牌座

pái zuòbài tọa

Hán Việt: bài tọa · Pinyin: pái zuò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即牌位。

Cấu tạo: 牌 (bài) + 座 (tọa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即牌位。

Từ liên quan

Gần nghĩa

座下 · 座主 · 座位 · 座儿 · 座元 · 座光 · 座号 · 座垫