牌座 pái zuò · bài tọa Hán Việt: bài tọa · Pinyin: pái zuò Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 座 (tọa)Pinyinpái zuòHán Việtbài tọaCấu tạo牌 + 座 · bài + tọa nghĩa thành phần: bài + tọa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即牌位。Tân Hoa Tự Điển 1.即牌位。