牌情 bài tình Hán Việt: bài tình Tổng quan Cấu tạo: 牌 (bài) + 情 (tình)Hán Việtbài tìnhCấu tạo牌 + 情 · bài + tình nghĩa thành phần: bài + tình Nghĩa EngCihui 牌情 áiqíng n. (card) hands